可居住性 kě jū zhù xìng · khả cư trụ tính Hán Việt: khả cư trụ tính · Pinyin: kě jū zhù xìng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 居 (cư) + 住 (trụ) + 性 (tính)Pinyinkě jū zhù xìngHán Việtkhả cư trụ tínhCấu tạo可 + 居 + 住 + 性 · khả + cư + trụ + tính nghĩa thành phần: khả + cư + trụ + tính