可展曲面
khả triển khúc diện
Hán Việt: khả triển khúc diện · Pinyin: kě zhǎn qū miàn
Tổng quan
(toán) mặt phát triển được
Nghĩa
Việt
- Cihui (toán) mặt phát triển được
Eng
- CC-CEDICT (math.) a developable surface
- Cihui (math.) a developable surface