可並立的

khả tịnh lập đích

Hán Việt: khả tịnh lập đích

Tổng quan

(+ with) hợp, thích hợp, tương hợp

Cấu tạo: (khả) + (tịnh) + (lập) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (+ with) hợp, thích hợp, tương hợp