可庫沙京 khả khố sa kinh Hán Việt: khả khố sa kinh Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 庫 (khố) + 沙 (sa) + 京 (kinh)Hán Việtkhả khố sa kinhCấu tạo可 + 庫 + 沙 + 京 · khả + khố + sa + kinh nghĩa thành phần: khả + khố + sa + kinh Nghĩa EngCihui kokusagine