可延伸性 khả duyên thân tính Hán Việt: khả duyên thân tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 延 (duyên) + 伸 (thân) + 性 (tính)Hán Việtkhả duyên thân tínhCấu tạo可 + 延 + 伸 + 性 · khả + duyên + thân + tính nghĩa thành phần: khả + duyên + thân + tính Nghĩa EngCihui extendability