可延期的 khả duyên kì đích Hán Việt: khả duyên kì đích Tổng quan xem defer Cấu tạo: 可 (khả) + 延 (duyên) + 期 (kì) + 的 (đích)Hán Việtkhả duyên kì đíchCấu tạo可 + 延 + 期 + 的 · khả + duyên + kì + đích nghĩa thành phần: khả + duyên + kì + đích Nghĩa ViệtCihui xem defer