可歸因的 khả quy nhân đích Hán Việt: khả quy nhân đích Tổng quan có thể quy cho Cấu tạo: 可 (khả) + 歸 (quy) + 因 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtkhả quy nhân đíchCấu tạo可 + 歸 + 因 + 的 · khả + quy + nhân + đích nghĩa thành phần: khả + quy + nhân + đích Nghĩa ViệtCihui có thể quy cho