可微函數 kě wēi hán shù · khả vi hàm sổ Hán Việt: khả vi hàm sổ · Pinyin: kě wēi hán shù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 微 (vi) + 函 (hàm) + 數 (sổ)Pinyinkě wēi hán shùHán Việtkhả vi hàm sổCấu tạo可 + 微 + 函 + 數 · khả + vi + hàm + sổ nghĩa thành phần: khả + vi + hàm + sổ