可微分的 kě wēi fēn de · khả vi phân đích Hán Việt: khả vi phân đích · Pinyin: kě wēi fēn de Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 微 (vi) + 分 (phân) + 的 (đích)Pinyinkě wēi fēn deHán Việtkhả vi phân đíchCấu tạo可 + 微 + 分 + 的 · khả + vi + phân + đích nghĩa thành phần: khả + vi + phân + đích