可德倫寧 khả đức luân ninh Hán Việt: khả đức luân ninh Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 德 (đức) + 倫 (luân) + 寧 (ninh)Hán Việtkhả đức luân ninhCấu tạo可 + 德 + 倫 + 寧 · khả + đức + luân + ninh nghĩa thành phần: khả + đức + luân + ninh Nghĩa EngCihui codrenin