可忍耐的
khả nhẫn nại đích
Hán Việt: khả nhẫn nại đích
Tổng quan
có thể chịu đựng được có thể chịu đựng được, có thể dung thứ được, có thể chứng minh được (lý luận...)
Nghĩa
Việt
- Cihui có thể chịu đựng được có thể chịu đựng được, có thể dung thứ được, có thể chứng minh được (lý luận...)