可怕的夢 kě pà de mèng · khả phạ đích mộng Hán Việt: khả phạ đích mộng · Pinyin: kě pà de mèng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 怕 (phạ) + 的 (đích) + 夢 (mộng)Pinyinkě pà de mèngHán Việtkhả phạ đích mộngCấu tạo可 + 怕 + 的 + 夢 · khả + phạ + đích + mộng nghĩa thành phần: khả + phạ + đích + mộng