可怕的梦 kě pà de mèng·khả phạ đích mộng Hán Việt: khả phạ đích mộng · Pinyin: kě pà de mèng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 怕 (phạ) + 的 (đích) + 夢 (mộng)Pinyinkě pà de mèngHán Việtkhả phạ đích mộngCấu tạo可 + 怕 + 的 + 夢 · khả + phạ + đích + mộng nghĩa thành phần: khả + phạ + đích + mộng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ác mộngĐứcHandedict feuchter Traum Từ liên quan Gần nghĩa可怕的事 · 可怕的人 · 可怕地 · 可怕的 · 可怕的女人 · 可怕的经验 · 可怕的事物 · 可怕的经历