可怜悯地 khả liên mẫn địa Hán Việt: khả liên mẫn địa Tổng quan xem sory Cấu tạo: 可 (khả) + 憐 (liên) + 憫 (mẫn) + 地 (địa)Hán Việtkhả liên mẫn địaTừ loạitrạngCấu tạo可 + 憐 + 憫 + 地 · khả + liên + mẫn + địa nghĩa thành phần: khả + liên + mẫn + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đáng thươngMainlandKaggle Zh-Vi sorrily Từ liên quan Gần nghĩa可怜巴巴 · 可怜兮兮 · 可怜悲惨 · 可怜的人 · 可怜人 · 可怜地 · 可怜的 · 可怜的家伙