可憐憫地 khả liên mẫn địa Hán Việt: khả liên mẫn địa Tổng quan xem sory Cấu tạo: 可 (khả) + 憐 (liên) + 憫 (mẫn) + 地 (địa)Hán Việtkhả liên mẫn địaCấu tạo可 + 憐 + 憫 + 地 · khả + liên + mẫn + địa nghĩa thành phần: khả + liên + mẫn + địa Nghĩa ViệtCihui xem sory