可懸吊的 khả huyền điếu đích Hán Việt: khả huyền điếu đích Tổng quan có thể treo được Cấu tạo: 可 (khả) + 懸 (huyền) + 吊 (điếu) + 的 (đích)Hán Việtkhả huyền điếu đíchCấu tạo可 + 懸 + 吊 + 的 · khả + huyền + điếu + đích nghĩa thành phần: khả + huyền + điếu + đích Nghĩa ViệtCihui có thể treo được