可想像的
khả tưởng tượng đích
Hán Việt: khả tưởng tượng đích
Tổng quan
có thể hiểu được, có thể nhận thức được; có thể tưởng tượng được
Nghĩa
Việt
- Cihui có thể hiểu được, có thể nhận thức được; có thể tưởng tượng được