可想象地 khả tưởng tượng địa Hán Việt: khả tưởng tượng địa Tổng quan xem imaginable Cấu tạo: 可 (khả) + 想 (tưởng) + 象 (tượng) + 地 (địa)Hán Việtkhả tưởng tượng địaCấu tạo可 + 想 + 象 + 地 · khả + tưởng + tượng + địa nghĩa thành phần: khả + tưởng + tượng + địa Nghĩa ViệtCihui xem imaginable