可成形的 khả thành hình đích Hán Việt: khả thành hình đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 成 (thành) + 形 (hình) + 的 (đích)Hán Việtkhả thành hình đíchTừ loạitínhCấu tạo可 + 成 + 形 + 的 · khả + thành + hình + đích nghĩa thành phần: khả + thành + hình + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có thể tạo hìnhMainlandKaggle Zh-Vi shapableEngCihui shapable Từ liên quan Gần nghĩa可成粉末 · 可成形性 · 可成任何形状