可扣除的

khả khấu trừ đích

Hán Việt: khả khấu trừ đích

Tổng quan

có thể trừ đi, có thể khấu trừ

Cấu tạo: (khả) + (khấu) + (trừ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể trừ đi, có thể khấu trừ