可承諾地

khả thừa nặc địa

Hán Việt: khả thừa nặc địa

Tổng quan

chấp nhận được, thừa nhận được, đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng

Cấu tạo: (khả) + (thừa) + (nặc) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chấp nhận được, thừa nhận được, đáng hoan nghênh, đáng tán thưởng