可抹去的 khả mạt khứ đích Hán Việt: khả mạt khứ đích Tổng quan có thể xoá, có thể xoá bỏ Cấu tạo: 可 (khả) + 抹 (mạt) + 去 (khứ) + 的 (đích)Hán Việtkhả mạt khứ đíchCấu tạo可 + 抹 + 去 + 的 · khả + mạt + khứ + đích nghĩa thành phần: khả + mạt + khứ + đích Nghĩa ViệtCihui có thể xoá, có thể xoá bỏ