可拆裝置

khả sách trang trí

Hán Việt: khả sách trang trí

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (sách) + (trang) + (trí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可拆裝置 ěchāi zhuāngzhì n. detachable device