可持久率 khả trì cửu suất Hán Việt: khả trì cửu suất Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 持 (trì) + 久 (cửu) + 率 (suất)Hán Việtkhả trì cửu suấtCấu tạo可 + 持 + 久 + 率 · khả + trì + cửu + suất nghĩa thành phần: khả + trì + cửu + suất Nghĩa EngCihui maintenability