可持續性 kě chí xù xìng · khả trì tục tính Hán Việt: khả trì tục tính · Pinyin: kě chí xù xìng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 持 (trì) + 續 (tục) + 性 (tính)Pinyinkě chí xù xìngHán Việtkhả trì tục tínhCấu tạo可 + 持 + 續 + 性 · khả + trì + tục + tính nghĩa thành phần: khả + trì + tục + tính