可掛號的 khả quải hào đích Hán Việt: khả quải hào đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 掛 (quải) + 號 (hào) + 的 (đích)Hán Việtkhả quải hào đíchCấu tạo可 + 掛 + 號 + 的 · khả + quải + hào + đích nghĩa thành phần: khả + quải + hào + đích Nghĩa EngCihui registrable