可指派的

khả chỉ phái đích

Hán Việt: khả chỉ phái đích

Tổng quan

có thể nhượng lại được, có thể chuyển nhượng

Cấu tạo: (khả) + (chỉ) + (phái) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể nhượng lại được, có thể chuyển nhượng