可挖苦的 khả oạt khổ đích Hán Việt: khả oạt khổ đích Tổng quan có thể đùa nghịch Cấu tạo: 可 (khả) + 挖 (oạt) + 苦 (khổ) + 的 (đích)Hán Việtkhả oạt khổ đíchCấu tạo可 + 挖 + 苦 + 的 · khả + oạt + khổ + đích nghĩa thành phần: khả + oạt + khổ + đích Nghĩa ViệtCihui có thể đùa nghịch