可挽回的

khả vãn hồi đích

Hán Việt: khả vãn hồi đích

Tổng quan

có thể sửa chữa, có thể tu sửa, có thể sửa, có thể chuộc (lỗi, sai lầm), có thể đền bù, có thể bồi thường (thiệt hại)

Cấu tạo: (khả) + (vãn) + (hồi) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể sửa chữa, có thể tu sửa, có thể sửa, có thể chuộc (lỗi, sai lầm), có thể đền bù, có thể bồi thường (thiệt hại)