可換股份 khả hoán cổ phân Hán Việt: khả hoán cổ phân Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 換 (hoán) + 股 (cổ) + 份 (phân)Hán Việtkhả hoán cổ phânCấu tạo可 + 換 + 股 + 份 · khả + hoán + cổ + phân nghĩa thành phần: khả + hoán + cổ + phân Nghĩa EngCihui 可換股份 ěhuàn gǔfèn n. convertible stock