可排列的 khả bài liệt đích Hán Việt: khả bài liệt đích Tổng quan xem permute Cấu tạo: 可 (khả) + 排 (bài) + 列 (liệt) + 的 (đích)Hán Việtkhả bài liệt đíchCấu tạo可 + 排 + 列 + 的 · khả + bài + liệt + đích nghĩa thành phần: khả + bài + liệt + đích Nghĩa ViệtCihui xem permute