可探測率 khả tham trắc suất Hán Việt: khả tham trắc suất Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 探 (tham) + 測 (trắc) + 率 (suất)Hán Việtkhả tham trắc suấtCấu tạo可 + 探 + 測 + 率 · khả + tham + trắc + suất nghĩa thành phần: khả + tham + trắc + suất Nghĩa EngCihui detectivity