可接受的

khả tiếp thụ đích

Hán Việt: khả tiếp thụ đích

Tổng quan

có thể nhận, có thể chấp nhận, có thể thừa nhận, thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng có thể nhận được; đáng nhận, báo thu

Cấu tạo: (khả) + (tiếp) + (thụ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể nhận, có thể chấp nhận, có thể thừa nhận, thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng có thể nhận được; đáng nhận, báo thu