可接種的

khả tiếp chủng đích

Hán Việt: khả tiếp chủng đích

Tổng quan

có thể chủng được, có thể tiêm chủng được

Cấu tạo: (khả) + (tiếp) + (chủng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể chủng được, có thể tiêm chủng được