可接近地 khả tiếp cận địa Hán Việt: khả tiếp cận địa Tổng quan xem accessible Cấu tạo: 可 (khả) + 接 (tiếp) + 近 (cận) + 地 (địa)Hán Việtkhả tiếp cận địaCấu tạo可 + 接 + 近 + 地 · khả + tiếp + cận + địa nghĩa thành phần: khả + tiếp + cận + địa Nghĩa ViệtCihui xem accessible