可描述的

khả miêu thuật đích

Hán Việt: khả miêu thuật đích

Tổng quan

có thể tả, diễn tả được, mô tả được, miêu tả được

Cấu tạo: (khả) + (miêu) + (thuật) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể tả, diễn tả được, mô tả được, miêu tả được