可攜帶性

khả huề đái tính

Hán Việt: khả huề đái tính

Tổng quan

tính dễ mang theo, tính xách tay được

Cấu tạo: (khả) + (huề) + (đái) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính dễ mang theo, tính xách tay được