可摘要的 khả trích yếu đích Hán Việt: khả trích yếu đích Tổng quan tiêu hoá được Cấu tạo: 可 (khả) + 摘 (trích) + 要 (yếu) + 的 (đích)Hán Việtkhả trích yếu đíchCấu tạo可 + 摘 + 要 + 的 · khả + trích + yếu + đích nghĩa thành phần: khả + trích + yếu + đích Nghĩa ViệtCihui tiêu hoá được