可摺疊車頂 khả triệp điệp xa đính Hán Việt: khả triệp điệp xa đính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 摺 (triệp) + 疊 (điệp) + 車 (xa) + 頂 (đính)Hán Việtkhả triệp điệp xa đínhCấu tạo可 + 摺 + 疊 + 車 + 頂 · khả + triệp + điệp + xa + đính nghĩa thành phần: khả + triệp + điệp + xa + đính Nghĩa EngCihui folding top