可操作性 kě cāo zuò xìng · khả thao tác tính Hán Việt: khả thao tác tính · Pinyin: kě cāo zuò xìng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 操 (thao) + 作 (tác) + 性 (tính)Pinyinkě cāo zuò xìngHán Việtkhả thao tác tínhCấu tạo可 + 操 + 作 + 性 · khả + thao + tác + tính nghĩa thành phần: khả + thao + tác + tính Nghĩa EngCihui maneuverability