可支付性

kě zhī fù xìng khả chi phó tính

Hán Việt: khả chi phó tính · Pinyin: kě zhī fù xìng

Tổng quan

khả năng chi trả

Cấu tạo: (khả) + (chi) + (phó) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả năng chi trả

Eng

  • CC-CEDICT affordability
  • Cihui affordability