可支持地 khả chi trì địa Hán Việt: khả chi trì địa Tổng quan xem supportable Cấu tạo: 可 (khả) + 支 (chi) + 持 (trì) + 地 (địa)Hán Việtkhả chi trì địaCấu tạo可 + 支 + 持 + 地 · khả + chi + trì + địa nghĩa thành phần: khả + chi + trì + địa Nghĩa ViệtCihui xem supportable