可支配的

kě zhī pèi de khả chi phối đích

Hán Việt: khả chi phối đích · Pinyin: kě zhī pèi de

Tổng quan

có thể cai trị, có thể thống trị, có thể cai quản, có thể quản lý, có thể kiềm chế, có thể chi phối

Cấu tạo: (khả) + (chi) + (phối) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể cai trị, có thể thống trị, có thể cai quản, có thể quản lý, có thể kiềm chế, có thể chi phối