可收养的

khả thu dưỡng đích

Hán Việt: khả thu dưỡng đích

Tổng quan

có thể nhận làm con nuôi; có thể nhận làm bố mẹ nuôi, có thể theo được, có thể làm theo, có thể chọn được, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) có thể chấp nhận và thực hiện

Cấu tạo: 可 (khả) + 收 (thu) + 養 (dưỡng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể nhận nuôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi adoptable

Từ liên quan

Gần nghĩa

可收买的 · 可收回的 · 可收租金的 · 可收回性 · 可收集的 · 可收买 · 可收到 · 可收取