可收回性 khả thu hồi tính Hán Việt: khả thu hồi tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 收 (thu) + 回 (hồi) + 性 (tính)Hán Việtkhả thu hồi tínhTừ loạidanhCấu tạo可 + 收 + 回 + 性 · khả + thu + hồi + tính nghĩa thành phần: khả + thu + hồi + tính Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khả năng thu hồiMainlandKaggle Zh-Vi collectibilityEngCihui collectibility Từ liên quan Gần nghĩa可收买的 · 可收养的 · 可收回的 · 可收租金的 · 可收集的 · 可收买 · 可收到 · 可收取