可收租金的 khả thu tô kim đích Hán Việt: khả thu tô kim đích Tổng quan có thể cho thuê, có thể thuê Cấu tạo: 可 (khả) + 收 (thu) + 租 (tô) + 金 (kim) + 的 (đích)Hán Việtkhả thu tô kim đíchTừ loạitínhCấu tạo可 + 收 + 租 + 金 + 的 · khả + thu + tô + kim + đích nghĩa thành phần: khả + thu + tô + kim + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có thể cho thuêMainlandKaggle Zh-Vi rentable Từ liên quan Gần nghĩa可收买的 · 可收养的 · 可收回的 · 可收回成本 · 可收回支出 · 可收回性 · 可收集的