可改編程序

kě gǎi biān chéng xù khả cải biên trình tự

Hán Việt: khả cải biên trình tự · Pinyin: kě gǎi biān chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (cải) + (biên) + (trình) + (tự)