可改革的

khả cải cách đích

Hán Việt: khả cải cách đích

Tổng quan

có thể cải cách, có thể cải thiện, có thể cải tạo, có thể cải tổ, có thể sửa đổi, có thể triệt bỏ; có thể chữa

Cấu tạo: (khả) + (cải) + (cách) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể cải cách, có thể cải thiện, có thể cải tạo, có thể cải tổ, có thể sửa đổi, có thể triệt bỏ; có thể chữa