可教育的

khả giáo dục đích

Hán Việt: khả giáo dục đích

Tổng quan

có thể giáo dục được, có thể dạy được (súc vật...), có thể rèn luyện được (kỹ năng...)

Cấu tạo: (khả) + (giáo) + (dục) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể giáo dục được, có thể dạy được (súc vật...), có thể rèn luyện được (kỹ năng...)