可數名詞
khả sổ danh từ
Hán Việt: khả sổ danh từ · Pinyin: kě shǔ míng cí
Tổng quan
danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
Nghĩa
Việt
- Cihui danh từ đếm được (trong ngữ pháp các ngôn ngữ châu Âu)
Eng
- CC-CEDICT countable noun (in grammar of European languages)
- Cihui countable noun (in grammar of European languages)