可斷定地 khả đoạn định địa Hán Việt: khả đoạn định địa Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 斷 (đoạn) + 定 (định) + 地 (địa)Hán Việtkhả đoạn định địaCấu tạo可 + 斷 + 定 + 地 · khả + đoạn + định + địa nghĩa thành phần: khả + đoạn + định + địa Nghĩa EngCihui predicably