可斷定的

khả đoạn định đích

Hán Việt: khả đoạn định đích

Tổng quan

có thể xác nhận, có thể nhận chắc, có thể khẳng định, (triết học) điều có thể xác nhận, điều có thể nhận chắc, điều có thể khẳng định

Cấu tạo: (khả) + (đoạn) + (định) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể xác nhận, có thể nhận chắc, có thể khẳng định, (triết học) điều có thể xác nhận, điều có thể nhận chắc, điều có thể khẳng định